Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micosis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/miˈkosis/
Nghĩa chính
1
Bệnh nấm
danh từ
mycosis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
micosis
actino
micosis
Bệnh Actinomycosis
danh từ
blasto
micosis
Chưa có nghĩa
coccidioido
micosis
Bệnh cầu trùng
danh từ
dermato
micosis
Chưa có nghĩa
Xem thêm 3 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mycosis
Bệnh nấm
AI
1
Bệnh nấm
1
Bệnh nấm
1
Bệnh nấm