Dịch

micobionte

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nấm là thành phần của địa y; một loại nấm cộng sinhqua tiếng Anhdanh từmycobiont

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. micobionteDạng gốc (base form)
  2. micobiontesSố nhiều (plural)

AI