Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micoleón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gấu trúc potôt
qua tiếng Anh
danh từ
kinkajou (Potos flavus)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
micoleón
Dạng gốc
(base form)
micole
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kinkajou
Gấu trúc potôt
AI
1
Gấu trúc potôt
1
Gấu trúc potôt
1
Gấu trúc potôt