último mono
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌultimo ˈmono/
Nghĩa chính
- Không ai cả; số không (một người tầm thường)danh từa nobody; a zero (an insignificant person)
- Một bánh răng trong máydanh từa cog in the machine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- último monoDạng gốc (base form)
- últimos monosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el último mono es el que se ahoga | Ma quỷ chiếm lấy vị trí cuối cùng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh