Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monolito
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/monoˈlito/
Nghĩa chính
1
Đá nguyên khối
danh từ
monolith
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monolito
Dạng gốc
(base form)
monolito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monolith
Khối đá lớn, cột đá nguyên khối
AI
1
Đá nguyên khối
1
Đá nguyên khối
1
Đá nguyên khối