lindo
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/ˈlindo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- đẹp, xinh đẹp, xinh xắntính từB1Attractive in appearance, colour, or atmosphere; pleasant to look at.
- dễ thương, đáng yêutính từB1Appealing in a sweet, lovable way, especially when describing a child or animal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pasar un lindo rato | Có khoảng thời gian vui vẻ | |
| de lo lindotrạng từ | trạng từ | Rất nhiều |
| re lindo | Rất đẹp | |
| lindo día | Chưa có nghĩa | |
| qué lindo | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Dạng chia ngôi thứ nhất số ít ở thì hiện tại của lindar
- first-person singular present indicative of lindar
Xuất hiện ở từ khác
- bonitođồng nghĩaĐồng nghĩa phổ biến, dùng nhiều ở Mỹ Latinh.
Họ từ (word family)
cùng gốc lindoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi tìm thấy những viên đá đẹp ở bến cảng.
- .Hôm nay là một ngày đẹp trời để chạy bộ trên bãi biển.
- ¡ Anna!Không ai hát hay trong phòng tắm như Anna!