Dịch

漂亮

HSK2
Hay gặp
Hán-Việt: phều
piào liang

Nghĩa chính

  1. đẹp, xinh đẹptính từHaving an attractive appearance; also used to praise something done very well.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

漂
piàophều
Bộ: 水 · thủy (nước)14 nét
float, drift; tossed about
亮
liàng
Bộ: 亠 · đầu (đầu, nắp đậy)9 nét
bright, brilliant, radiant, light

Cụm từ (phrase)

干得漂亮Làm rất tốt, làm cừ lắm
打得漂亮Đánh rất đẹp mắt
漂漂亮亮Xinh đẹp, đẹp đẽ
长得漂亮Xinh xắn, ưa nhìn
漂亮女孩Cô gái xinh đẹp
漂亮女人Người phụ nữ đẹp
漂亮女生Cô gái xinh đẹp
漂亮姑娘Cô gái xinh đẹp

Ví dụ

  • !Bạn đẹp quá!
  • 。Cô ấy là một người rất xinh đẹp.
  • ?Nhà có đẹp không?

AI