Dịch

bonito

A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
/boˈnito/nguồn

Nghĩa chính

  1. đẹp, xinh, tuyệttính từA1Pleasing to the eye or mind; attractive, nice, or lovely.
  2. cá ngừ bonito, cá ngừ vằndanh từB2A type of marine fish belonging to the tuna family.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bonitoDạng gốc (base form)
  2. bonitísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. boniticoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. bonitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. bonitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  6. bonitaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

bonito del norteCá ngừ vây dài
ponerse bonitoDiện đồ đẹp
muy bonitoRất đẹp
qué bonitoChưa có nghĩa
niña bonitaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy đã tặng tôi một món quà rất đẹp nhân dịp sinh nhật.
  • .Bồ câu trắng là loài chim rất đẹp.
  • ¿ ?Chiếc xe nào đẹp nhất trong cuộc đua này?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI