bonito
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/boˈnito/nguồn
Nghĩa chính
- đẹp, xinh, tuyệttính từA1Pleasing to the eye or mind; attractive, nice, or lovely.
- cá ngừ bonito, cá ngừ vằndanh từB2A type of marine fish belonging to the tuna family.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bonitoDạng gốc (base form)
- bonitísimoSo sánh nhất (superlative)
- boniticoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- bonitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bonitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- bonitaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bonito del norte | Cá ngừ vây dài | |
| ponerse bonito | Diện đồ đẹp | |
| muy bonito | Rất đẹp | |
| qué bonito | Chưa có nghĩa | |
| niña bonita | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy đã tặng tôi một món quà rất đẹp nhân dịp sinh nhật.
- .Bồ câu trắng là loài chim rất đẹp.
- ¿ ?Chiếc xe nào đẹp nhất trong cuộc đua này?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh