Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
muy bonito
Nghĩa chính
1
Rất đẹp
Ví dụ
Este
lugar
es
muy
bonito
.
Nơi này rất đẹp.
Xuất hiện ở từ khác
bonito
kết hợp
rất đẹp
AI
1
Rất đẹp
1
Rất đẹp
1
Rất đẹp