Dịch

bello

B1tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/ˈbeʝo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đẹp, xinh đẹptính từbeautiful, fair
  2. Tuyệt vời, tuyệt mỹtính từlovely (wonderful)
  3. Họ Bellodanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. belloDạng gốc (base form)
  2. bellísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. bellasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. bellosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. bellaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

bello durmienteNgười đẹp ngủ trong rừng
sexo belloPhái đẹp
bello sexodanh từGiới tính công bằng: phụ nữ (gọi chung)
bellota de mardanh từHàu sồi
belloto del surdanh từBeilschmiedia berteroana, một cây Chile
bella de nochedanh từCối xay gió màu hồng (Allionia incarnata)
bellas artesMỹ thuật
bellas letrasdanh từChữ đẹp; văn học

Ví dụ

  • .Ba cô gái xinh đẹp này là các cháu gái của tôi.
  • .Cái đẹp không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với cái tốt.
  • .Chúng tôi sững sờ trước khung cảnh tuyệt đẹp.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI