bello
B1tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/ˈbeʝo/nguồn
Nghĩa chính
- Đẹp, xinh đẹptính từbeautiful, fair
- Tuyệt vời, tuyệt mỹtính từlovely (wonderful)
- Họ Bellodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bello durmiente | Người đẹp ngủ trong rừng | |
| sexo bello | Phái đẹp | |
| bello sexodanh từ | danh từ | Giới tính công bằng: phụ nữ (gọi chung) |
| bellota de mardanh từ | danh từ | Hàu sồi |
| belloto del surdanh từ | danh từ | Beilschmiedia berteroana, một cây Chile |
| bella de nochedanh từ | danh từ | Cối xay gió màu hồng (Allionia incarnata) |
| bellas artes | Mỹ thuật | |
| bellas letrasdanh từ | danh từ | Chữ đẹp; văn học |
Ví dụ
- .Ba cô gái xinh đẹp này là các cháu gái của tôi.
- .Cái đẹp không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với cái tốt.
- .Chúng tôi sững sờ trước khung cảnh tuyệt đẹp.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa