Dịch

bel

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbel/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Benqua tiếng Anhdanh từbel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. belDạng gốc (base form)
  2. belasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. belesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. belaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

bel cantodanh từBel canto (một hình thức hát opera của Ý)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với bello
  1. synonym of bello (“beautiful, fair”)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc bel

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI