bel
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbel/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Benqua tiếng Anhdanh từbel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bel cantodanh từ | danh từ | Bel canto (một hình thức hát opera của Ý) |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với bello
- synonym of bello (“beautiful, fair”)
Họ từ (word family)
cùng gốc belNgôn ngữ khác
Tiếng Anh