Dịch

belio

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbeljo/

Nghĩa chính

  1. Benqua tiếng Anhdanh từbel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. belioDạng gốc (base form)
  2. beliosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc belio

AI