Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
belio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbeljo/
Nghĩa chính
1
Ben
qua tiếng Anh
danh từ
bel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
belio
Dạng gốc
(base form)
belio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bel
Ben
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bel
Họ từ
(word family)
cùng gốc
belio
deci
belio
decibel
chưa dịch
danh từ
AI
1
Ben
1
Ben
1
Ben