Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bellota de mar
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hàu sồi
danh từ
acorn barnacle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bellota de mar
Dạng gốc
(base form)
bellota
s de mar
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
balano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
acorn barnacle
Các loài hà không cuống thuộc chi Balanus
AI
1
Hàu sồi
1
Hàu sồi
1
Hàu sồi