balano
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈlano/
Nghĩa chính
- Hàu sồidanh từacorn barnacle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balanoDạng gốc (base form)
- balanosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| balano-tiền tố | tiền tố | balano-chưa dịch |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa