pulcro
B2tính từ (adjective)
/ˈpulkɾo/
Nghĩa chính
- Sạch sẽ, gọn gàng, tươm tấttính từtidy, neat
- Thanh tú, tao nhã, duyên dángtính từpretty, beautiful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pulcroDạng gốc (base form)
- pulcrísimoSo sánh nhất (superlative)
- pulquérrimoSo sánh nhất (superlative)
- pulcrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pulcrosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- pulcraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Anh ấy rất tươm tất và cẩn thận với diện mạo của mình.
- .Các con gái của ông ấy quá sạch sẽ kỹ tính và kiểu cách.
- .Cô ấy khá sạch sẽ ngăn nắp và chăm chỉ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung