adorable
A2tính từ (adjective)
/adoˈɾable/nguồn
Nghĩa chính
- Đáng yêutính từadorable
- Dễ thương, đáng yêu, dễ mếntính từlovable, loveable, cuddly, cute, sweet, dear, endearing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adorableDạng gốc (base form)
- adorablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| resultar adorable | Tỏ ra đáng yêu |
Ví dụ
- , ¿ ?Bạn có đôi mắt đáng yêu, đúng không?
- .Cookie là con chó đáng yêu nhất.
- .Lỗ trên răng của bạn trông rất đáng yêu.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- lindođồng nghĩaGần nghĩa và thường mang sắc thái yêu thích mạnh hơn.