Dịch

adorable

A2tính từ (adjective)
/adoˈɾable/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đáng yêutính từadorable
  2. Dễ thương, đáng yêu, dễ mếntính từlovable, loveable, cuddly, cute, sweet, dear, endearing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adorableDạng gốc (base form)
  2. adorablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

resultar adorableTỏ ra đáng yêu

Ví dụ

  • , ¿ ?Bạn có đôi mắt đáng yêu, đúng không?
  • .Cookie là con chó đáng yêu nhất.
  • .Lỗ trên răng của bạn trông rất đáng yêu.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI