Nghĩa chính
- Đáng yêutính từBefitting of being adored; cute or loveable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adorableDạng gốc (base form)
- more adorableSo sánh hơn (comparative)
- most adorableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sound adorable | Nghe đáng yêu |
Ví dụ
- .Các bạn thật dễ thương
- .Chúng thật dễ thương
- ?Có dễ thương không
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đáng yêu
Họ từ (word family)
cùng gốc adorableNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- lindoTiếng Tây Ban Nhatương đương