Dịch

adorable

B1tính từ (adjective)
UK/əˈdɔːɹəbəl/US/əˈdoɹ.əˌbəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đáng yêutính từBefitting of being adored; cute or loveable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adorableDạng gốc (base form)
  2. more adorableSo sánh hơn (comparative)
  3. most adorableSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

sound adorableNghe đáng yêu

Nguồn gốc (etymology)

adore-able

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiadorable
  2. mượn từ tiếng Latinhadōrābilis

Ví dụ

  • .Các bạn thật dễ thương
  • .Chúng thật dễ thương
  • ?Có dễ thương không

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đáng yêu

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI