Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adorableness
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
d
ɔː
ɹ
ə
b
ə
l
n
ə
s
/
US
/
ə
ˈ
d
ɔː
ɹ
ə
b
ə
l
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tính đáng quý mến, tính đáng sùng bái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being adorable.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adorableness
Dạng gốc
(base form)
adorableness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
adorable
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
adorableness
adorable
Đáng yêu
tính từ
ador
e
Quý mến
động từ
adorabl
y
Đáng mến, đáng yêu
trạng từ
adorab
ility
Tính đáng quý mến, tính đáng sùng bái
danh từ
AI
1
Tính đáng quý mến
1
Tính đáng quý mến
1
Tính đáng quý mến