Nghĩa chính
- Đáng mến, đáng yêutrạng từIn an adorable manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adorablyDạng gốc (base form)
- more adorablySo sánh hơn (comparative)
- most adorablySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .Cô luôn nói rằng trẻ mẫu giáo nhảy rất đáng yêu nên không có gì lạ khi cô mở trường dạy múa cho các em.