lovable
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đáng yêu, dễ thươngtính từInspiring or deserving love or affection; adorable or cute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lovableDạng gốc (base form)
- lovablerSo sánh hơn (comparative)
- more lovableSo sánh hơn (comparative)
- lovablestSo sánh nhất (superlative)
- most lovableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc lovableĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “[…] You’ll , won’t ? .” / “ , , .[…]”[...] Cô sẽ để Jims đến đây thường xuyên chứ, phải không? Tôi rất yêu cậu bé. / Chắc chắn là cô rồi, thưa cô, vì tôi chưa bao giờ thấy một đứa trẻ nào đáng yêu hơn thế.[...]
- .Cậu ấy là một người đáng yêu.
- .Cô ấy là một người đáng yêu.