Dịch

hateful

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đáng ghéttính từEvoking a feeling of hatred.
  2. Khó ưa, đáng ghéttính từDislikeable.
  3. Đầy thù hận, đầy căm hậntính từFull of hatred.
  4. Thù địch, kỳ thịtính từBigoted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hatefulDạng gốc (base form)
  2. hatefullerSo sánh hơn (comparative)
  3. more hatefulSo sánh hơn (comparative)
  4. hatefullestSo sánh nhất (superlative)
  5. most hatefulSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • hateful to sbđộc ác với aiI don't understand how people can be so hateful to one another.Tôi không hiểu sao người ta có thể độc ác với nhau đến thế.

Cụm từ (phrase)

hateful commentsBình luận ác ý
hateful rhetoricNgôn từ thù địch
self-hatefultính từTự ghét mình

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihateful

Ví dụ

  • !Cậu thật là khó ưa!
  • .Sami đã có những quan điểm đầy thù hận.
  • .Sami đã rất cay nghiệt.

AI