loveful
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tràn đầy tình yêu; yêu thươngtính từFull of love; loving.
- Khơi gợi cảm giác yêu thương; đáng yêutính từEvoking a feeling of love; lovely.
- Đang tìm kiếm hoặc mong muốn tình yêutính từSeeking or desiring love.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lovefulDạng gốc (base form)
- more lovefulSo sánh hơn (comparative)
- most lovefulSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lovefulVí dụ
- , / , , / , .
- Linnaea , ,— , .
- , , , / Twilight's , / / .