Dịch

loveful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tràn đầy tình yêu; yêu thươngtính từFull of love; loving.
  2. Khơi gợi cảm giác yêu thương; đáng yêutính từEvoking a feeling of love; lovely.
  3. Đang tìm kiếm hoặc mong muốn tình yêutính từSeeking or desiring love.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lovefulDạng gốc (base form)
  2. more lovefulSo sánh hơn (comparative)
  3. most lovefulSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

love-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạiluveful

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc loveful

Ví dụ

  • , / , , / , .
  • Linnaea , ,— , .
  • , , , / Twilight's , / / .

AI