Dịch

odiador

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/odjaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Kẻ ghét (người ghét)danh từhater (one who hates)
  2. Đáng ghét (đầy hận thù)tính từhateful (full of hatred)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. odiadorDạng gốc (base form)
  2. odiadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. odiadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. odiadoraGiống cái (feminine)

AI