Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
odiador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/odjaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Kẻ ghét (người ghét)
danh từ
hater (one who hates)
2
Đáng ghét (đầy hận thù)
tính từ
hateful (full of hatred)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
odiador
Dạng gốc
(base form)
odiador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
odiador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
odiador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hateful
Đáng ghét
hater
Người ghét, kẻ thù ghét
AI
1
Kẻ ghét (người ghét)
2
Đáng ghét (đầy hận thù)
1
Kẻ ghét (người ghét)
2
Đáng ghét (đầy hận thù)
1
Kẻ ghét (người ghét)
2
Đáng ghét (đầy hận thù)