Dịch

detestable

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đáng ghét; đáng ghê tởmtính từStimulating disgust or detestation; offensive; shocking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. detestableDạng gốc (base form)
  2. more detestableSo sánh hơn (comparative)
  3. most detestableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạidétestable

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • người đáng ghét
  • người phụ nữ đáng ghét

AI