Nghĩa chính
- Ghê tởmtính từArousing or meriting strong dislike, aversion, or intense displeasure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- odiousDạng gốc (base form)
- more odiousSo sánh hơn (comparative)
- most odiousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| odious debtdanh từ | danh từ | Khoản nợ quốc gia mà một chế độ gánh chịu vì những mục đích không phục vụ lợi ích tốt nhất của quốc gia và do đó được coi là khoản nợ cá nhân của chế độ chứ không phải khoản nợ của nhà nước |
| odious as a toadtính từ | tính từ | Rất đáng ghét; đáng ghét |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiodious
- từ tiếng Pháp cổodieus
- từ tiếng Latinhodiōsus
Ví dụ
- .Cọ rửa nhà vệ sinh trong quán bar vào cuối tối thứ Bảy là một công việc đáng ghét.
- !Bạn thật đáng ghét!
- !Gã đó là một kẻ đáng ghét!
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc odiousNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha