Dịch

hated

B1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ghéttính từDisliked; odious; reviled.
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của hateđộng từsimple past and past participle of hate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hatedDạng gốc (base form)
  2. more hatedSo sánh hơn (comparative)
  3. most hatedSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

hate-ed

  1. từ tiếng Anh trung đạihated
  2. từ tiếng Anh cổhatod
  3. từ tiếng German nguyên thủy*hatadaz“hated”

Ví dụ

  • .Ban đầu tôi đã ghét nó.
  • .Cô ấy ghét dưa chuột.
  • .Giáo viên thể dục ghét tui mà.

AI