Nghĩa chính
- đã yêu, là phân từ của loveđộng từA1Simple past and past participle of love, used to describe having loved.
- được yêu thương, được yêu quýtính từA1Someone or something that is loved or regarded with strong affection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lovedDạng gốc (base form)
- more lovedSo sánh hơn (comparative)
- most lovedSo sánh nhất (superlative)
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc loved- lovedayNgày được chỉ định cho cuộc họp nhằm giải quyết tranh chấp một cách thân thiện; cũng là cuộc họp được tổ chức vào một ngày như vậydanh từ
- lovedomTình trạng hay lĩnh vực của tình yêudanh từ
- prelovedĐã sử dụng; trước đây thuộc sở hữu của người kháctính từ
- underlovedKhông được yêu thương đầy đủ; bị bỏ quêntính từ
Ví dụ
- .Anh ta đã biết là bạn yêu anh ta rồi đấy.
- .Cô ấy vẫn yêu anh ta.