Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Được ưa thích nhấttính từMost-liked. (In other words, [person]'s favorite [noun] = the [noun] that [person] likes the most.)
- Được yêu quý, được trân quýtính từLiked, cherished.
- Người được yêu thích, vật được yêu thíchdanh từA person or thing who enjoys special regard or favour.
- Đánh dấu trangđộng từTo bookmark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- favouriteNguyên thể (infinitive)
- favouritesSố nhiều (plural)
- favouritedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- favouritingPhân từ I (present participle)
- more favouriteSo sánh hơn (comparative)
- most favouriteSo sánh nhất (superlative)
- favouritemost (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh nhất không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- favourite of sb'smón yêu thích của aiThis song is a particular favourite of mine.Bài hát này là món yêu thích của tôi.
- favourite with sbđược ai yêu thíchThe programme has become a firm favourite with young people.Chương trình đã trở thành món được giới trẻ yêu thích.
- favourite among sbđược ai yêu mếnHe is a favourite among his teammates.Anh ấy được các đồng đội yêu mến.
- favourite for sthứng cử viên sáng giá cho cái gìHer horse is the hot favourite for the race.Con ngựa của cô ấy là ứng cử viên sáng giá nhất cho cuộc đua.
- favourite to do sthứng cử viên sáng giá làm gìThe Brazilians still look firm favourites to take the title.Đội Brazil vẫn trông là ứng cử viên sáng giá nhất giành chức vô địch.
- favourite sthyêu thích cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all-time favourite | Thứ yêu thích nhất từ trước đến nay | |
| clear favourite | Ứng viên sáng giá rõ rệt | |
| favourite dish | Món ăn yêu thích | |
| firm favourite | Sự lựa chọn chắc chắn | |
| hot favourite | Ứng cử viên nặng ký nhất | |
| personal favourite | Sở thích cá nhân | |
| mass favouritedanh từ | danh từ | Hành động đánh dấu một lượng lớn bài đăng của người dùng là mục yêu thích cùng một lúc |
| favourite subject | Môn học yêu thích |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Ứng cử viên sáng giá
- Ứng cử viên sáng giá, ngựa ôA contestant or competitor thought most likely to win.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Được yêu quý
Người được yêu thích
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc favouriteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạifavorit
- từ tiếng Pháp cổfavorit
- từ tiếng Ýfavorito“favoured, favourite”
Cùng gốc (doublet)favori
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .BBC là đài ưa thích của tôi.
- teacher's .Học sinh cưng của cô giáo luôn là người được đi trước.
- .Bạn từng là ứng cử viên sáng giá nhất của tôi để giành chiến thắng cuộc thi đánh vần.