Nghĩa chính
- Biểu tượng nhỏ đại diện cho một trang mạng, thường hiện ra tại thanh địa chỉ hoặc trên thẻ tương ứng trong trình duyệt mạngdanh từAn icon associated with a particular website, and typically displayed in the address bar of a browser viewing the site.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faviconDạng gốc (base form)
- faviconsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , , — .