Dịch

favicon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu tượng nhỏ đại diện cho một trang mạng, thường hiện ra tại thanh địa chỉ hoặc trên thẻ tương ứng trong trình duyệt mạngdanh từAn icon associated with a particular website, and typically displayed in the address bar of a browser viewing the site.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faviconDạng gốc (base form)
  2. faviconsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

favourite“browser bookmarks”icon

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • , , — .

AI