Nghĩa chính
- Đồ họa được tạo thành từ các ký tự văn bản để thể hiện cảm xúc đó; một nụ cườidanh từA graphic made up of text characters to represent such emotion; a smiley.
- Hình ảnh hoặc biểu tượng đồ họa được sử dụng để thể hiện những cảm xúc đó; một biểu tượng cảm xúcdanh từAn image or graphic icon used to represent such emotions; an emoji.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emoticonDạng gốc (base form)
- emoticonsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc emoticonVí dụ
- 4 2 , :) ;) :(
- 4-2, . , , ().
- , "," . .