Dịch

emoticon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ họa được tạo thành từ các ký tự văn bản để thể hiện cảm xúc đó; một nụ cườidanh từA graphic made up of text characters to represent such emotion; a smiley.
  2. Hình ảnh hoặc biểu tượng đồ họa được sử dụng để thể hiện những cảm xúc đó; một biểu tượng cảm xúcdanh từAn image or graphic icon used to represent such emotions; an emoji.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emoticonDạng gốc (base form)
  2. emoticonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 4 2 , :) ;) :(
  • 4-2, . , , ().
  • , "," . .

AI