Dịch

emotag

danh từ (noun)
UK/ɪˈməʊˌtæɡ/US/ɪˈmoʊˌtæɡ/

Nghĩa chính

  1. Thẻ HTML mô phỏng được kết hợp vào văn bản để thể hiện trạng thái tinh thầndanh từA mock HTML tag incorporated into writing to express a state of mind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emotagDạng gốc (base form)
  2. emotagsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI