Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emoticono
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/emotiˈkono/
Nghĩa chính
1
Biểu tượng cảm xúc
danh từ
emoticon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emoticono
Dạng gốc
(base form)
emoticono
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
emoticon
Đồ họa được tạo thành từ các ký tự văn bản để thể hiện cảm xúc đó; một nụ cười
AI
1
Biểu tượng cảm xúc
1
Biểu tượng cảm xúc
1
Biểu tượng cảm xúc