Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
emoticonized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bổ sung biểu tượng cảm xúc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Supplemented with emoticons
Nguồn gốc
(etymology)
emoticon
+
-ize
+
-ed
Ví dụ
We
collect
totally
68
million
tweets
posted
by
these
users
in
2012,
among
which
22.7%
are
emoticonized
tweets
.
AI
1
Bổ sung biểu tượng cảm xúc
1
Bổ sung biểu tượng cảm xúc
1
Bổ sung biểu tượng cảm xúc