Nghĩa chính
- Biểu tượng cảm xúc của Nhật Bản dựa trên văn bản, khác với biểu tượng cảm xúc của phương Tây ở chỗ nó không bị xoay sang một bên và thường bao gồm nhiều loại ký tự hơn (ban đầu từ Shift JIS, hiện bao gồm cả Unicode)danh từA text-based Japanese emoticon, distinct from a Western emoticon in that it is not rotated sideways, and often includes a larger variety of characters (originally from Shift JIS, now including Unicode).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kaomojiDạng gốc (base form)
- kaomojisSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , :-), ^--^.
- Katsuno (2002) ( ) .