Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verticon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kaomoji
danh từ
Synonym of kaomoji.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
verticon
Dạng gốc
(base form)
verticon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kaomoji
Nguồn gốc
(etymology)
vertical
+
emoticon
AI
1
Đồng nghĩa với kaomoji
1
Đồng nghĩa với kaomoji
1
Đồng nghĩa với kaomoji