Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
privanza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Yêu thích
danh từ
favourite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
privanza
Dạng gốc
(base form)
privanza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
喜欢
xǐ huan
Thích, yêu thích
喜闻乐见
xǐ wén lè jiàn
Yêu thích, hoan nghênh
Tiếng Anh
favourite
Được ưa thích nhất
AI
1
Yêu thích
1
Yêu thích
1
Yêu thích