Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- thú cưng, vật nuôi, vật cưngdanh từA1An animal or object kept as a companion or for pleasure.
- vuốt ve, nựngđộng từA2ngoại động từ (transitive)To stroke or fondle an animal gently.
- tâm đắc, yêu thíchtính từB1không so sánh (not comparable)A favorite thing that someone is particularly fond of or devoted to.
- cục cưng, con cưng, bé cưngdanh từB1A person, especially a child, who is dearly loved and indulged.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- petNguyên thể (infinitive)
- petsSố nhiều (plural)
- pettedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pettingPhân từ I (present participle)
- pettie (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pet sb/sthvuốt ve ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| family pet | Thú cưng gia đình | |
| household pet | Vật nuôi trong nhà | |
| keep a pet | Nuôi thú cưng | |
| pet hatedanh từ | danh từ | Điều ghét cay ghét đắng |
| pet project | Dự án tâm đắc | |
| pet theory | Thuyết tâm đắc | |
| make a pet of someone | Chiều chuộng ai đó như cục cưng | |
| pet shopdanh từ | danh từ | Cửa hàng bán động vật được nuôi làm thú cưng trong nhà và các sản phẩm chăm sóc và cho chúng ăn |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 6
Tính từ (adjective) 2
Trò cưng
- Trò cưng, kẻ bợ đỡOne who is excessively loyal to a superior and receives preferential treatment.
Xuất hiện ở từ khác
- eatingtrái nghĩađộng vật nuôi để làm bạn, không ăn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc petNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ, tính từ
- mượn từ tiếng Scotspet“an animal that has been tamed and is kept as a pet; a darling or favourite; a petted or spoiled child”
- từ tiếng Gael Scotlandpeata“pet, tamed animal, spoiled child”
- từ tiếng Ireland trung đạipetta
danh từ, động từ
Rút gọn từ petulance
danh từ
Rút gọn từ petition
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Cô ấy có nuôi thú cưng không?
- ; : , ; , , , .Ban đầu cô bé ngồi im lặng; nhưng tình trạng đó chẳng kéo dài được lâu: cô đã quyết biến cậu em họ nhỏ tuổi thành cục cưng của mình như ý muốn; và cô bắt đầu vuốt ve những lọn tóc quăn, hôn lên má cậu, rồi mời cậu uống trà trong đĩa lót tách như một đứa trẻ sơ sinh.
- , cây cảnh cưng, hòn đá cưng