mascota
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/masˈkota/nguồn
Nghĩa chính
- Thú cưngdanh từpet
- Linh vậtdanh từmascot (the animal that represents a team)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adoptar una mascota | Nhận nuôi thú cưng | |
| cuidar una mascota | Chăm sóc thú cưng | |
| tener una mascota | Nuôi thú cưng | |
| mascota exótica | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy tàn nhẫn đến mức lạm dụng thú cưng.
- ¿ ?Bạn có muốn có một con hải ly làm thú cưng không?
- .Cô ấy nói với tôi rằng muốn một con chó làm thú cưng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh