Dịch

mascota

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/masˈkota/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thú cưngdanh từpet
  2. Linh vậtdanh từmascot (the animal that represents a team)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mascotaDạng gốc (base form)
  2. mascotasSố nhiều (plural)
  3. mascotitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

adoptar una mascotaNhận nuôi thú cưng
cuidar una mascotaChăm sóc thú cưng
tener una mascotaNuôi thú cưng
mascota exóticaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy tàn nhẫn đến mức lạm dụng thú cưng.
  • ¿ ?Bạn có muốn có một con hải ly làm thú cưng không?
  • .Cô ấy nói với tôi rằng muốn một con chó làm thú cưng.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI