Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
logotipo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/loɡoˈtipo/
Nghĩa chính
1
Logo, biểu tượng
danh từ
logo, logotype
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
logotipo
Dạng gốc
(base form)
logotipo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
logo
Logo
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
logo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mascota
AI
1
Logo
1
Logo
1
Logo