Dịch

logotipo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/loɡoˈtipo/

Nghĩa chính

  1. Logo, biểu tượngdanh từlogo, logotype

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. logotipoDạng gốc (base form)
  2. logotiposSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI