Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pet coke
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɛ
t
ˈ
k
oʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của petroleum coke
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Clipping of petroleum coke.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pet coke
Dạng gốc
(base form)
pet coke
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng rút gọn của petroleum coke
1
Dạng rút gọn của petroleum coke
1
Dạng rút gọn của petroleum coke