acariciar
C1động từ (verb)
/akaɾiˈθjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vuốt veđộng từto caress
- Đột quỵđộng từto stroke
- Nuôi thú cưngđộng từto pet
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acariciarDanh động từ acariciandoPhân từ acariciado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acaricio |
| tú | acaricias |
| él/ella/Ud. | acaricia |
| nosotros | acariciamos |
| vosotros | acariciáis |
| ellos/Uds. | acarician |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Vuốt ve
- to fondle
Họ từ (word family)
cùng gốc acariciarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung