caress
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cái ôm ấp, sự âu yếm, cử chỉ trìu mếndanh từAn act of endearment; any act or expression of affection; an embracing, or touching, with tenderness.
- Sự vuốt ve, cái xoa nhẹ, sự mơn trớndanh từA gentle stroking or rubbing.
- Vuốt ve, mơn trớnđộng từngoại động từ (transitive)To touch or kiss lovingly; to fondle.
- Tác động như vuốt ve, làm dịu điđộng từngoại động từ (transitive)To affect as if with a caress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- caress sb/sthvuốt ve ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caressing namedanh từ | danh từ | Tên hoặc biệt hiệu dùng để thể hiện tình cảm, đặc biệt là với trẻ em, cha mẹ hoặc người thân yêu khác |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcaresse
- từ tiếng Ýcarezza“dear”
- từ tiếng Latinhcārus“dear”
Cùng gốc (doublet)karezza
Ví dụ
- .Anh ta nỗ lực giành chiến thắng bằng sự buông thả và vuốt ve trái tim của tất cả những người dưới quyền anh ta.
- .Cô thích được bạn trai vuốt ve.
- .Tình yêu và nỗi thống khổ trong giọng nói của anh vuốt ve tâm trí và tâm hồn tôi.