Nghĩa chính
- Hôn say đắmđộng từTo kiss (passionately), to smooch.
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của lipđộng từthird-person singular simple present indicative of lip
- Số nhiều của lipdanh từplural of lip
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pout your lips | Bĩu môi | |
| read lipsđộng từ | động từ | Đọc môi |
| read my lipscụm từ | cụm từ | Dùng để nhấn mạnh một câu nói sau đây (đặc biệt đối với một người thiếu hiểu biết hoặc ngu ngốc) |
| other lipsdanh từ | danh từ | Môi lớn của phụ nữ |
| on everyone's lipscụm giới từ | cụm giới từ | Là chủ đề của cuộc thảo luận chung hoặc tin đồn |
| hot lipsdanh từ | danh từ | Đôi môi của một người nổi tiếng với nụ hôn |
| love lipsdanh từ | danh từ | Môi âm hộ, hay còn gọi là môi bé |
| fish lipsdanh từ | danh từ | Âm đạo |
Họ từ (word family)
cùng gốc lipVí dụ
- , / ? / ? , / ? , Không, không phải tôi / Cư xử như thằng vô dụng? Không phải tôi / Quan hệ với bất kỳ cô gái nào? Không, không phải tôi / Hôn bất kỳ cô gái nào? Không, không phải tôi
- .Anh ấy đặt ngón tay lên môi cô ấy để ngăn cô nói.
- .Bọn họ khóa môi say đắm