Dịch

love lips

danh từ (noun)
UK/ˈlʌv ˈlɪps/US/ˈlʌv ˈlɪps/

Nghĩa chính

  1. Môi âm hộ, hay còn gọi là môi bédanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The labia, namely the labia minora.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • Camilla’s , .
  • , , .

AI