Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
netherlips
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các nếp gấp của môi âm hộ
danh từ
thường dùng số nhiều
(usually plural)
The folds of the labia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
netherlips
Dạng gốc
(base form)
netherlip
Số ít
(singular)
AI
1
Các nếp gấp của môi âm hộ
1
Các nếp gấp của môi âm hộ
1
Các nếp gấp của môi âm hộ