Nghĩa chính
- Nơi cư trú, đặc biệt là một chung cư hoặc căn nhà nhỏ, nơi một cặp vợ chồng (đặc biệt là một cặp vợ chồng mới sống thử hoặc mới kết hôn) có thể tận hưởng bầu bạn của nhaudanh từA residence, especially a condominium or cabin, where a couple (particularly a newly cohabiting or married couple) can enjoy each other's company.
- Nơi thích hợp hoặc được sử dụng để quan hệ tình dụcdanh từA place suitable for or used for having sexual intercourse.
- Âm đạodanh từThe vagina.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- love nestDạng gốc (base form)
- love nestsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- Mexican-style " ".
- […] , kraut's , , , .