vaginal
C1tính từ (adjective)
/baxiˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- Âm đạotính từvaginal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaginalDạng gốc (base form)
- vaginalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sexo vaginaldanh từ | danh từ | Quan hệ tình dục qua đường âm đạo |
| labio vaginaldanh từ | danh từ | Môi âm hộ |
Ví dụ
- .Bạn nên làm khám âm đạo.
- .Đôi khi tôi có chảy máu âm đạo bất thường.
Họ từ (word family)
cùng gốc vaginalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh