Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
braquiovaginal
tính từ
(adjective)
/ˌbɾakjobaxiˈnal/
Nghĩa chính
1
Cánh tay âm đạo
tính từ
brachiovaginal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
braquiovaginal
Dạng gốc
(base form)
braquiovaginal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brachiovaginal
Liên quan đến hành vi tình dục (đưa tay hoặc cánh tay vào âm đạo)
AI
1
Cánh tay âm đạo
1
Cánh tay âm đạo
1
Cánh tay âm đạo