Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaginalmente
trạng từ
(adverb)
/baxiˌnalˈmente/
Nghĩa chính
1
Âm đạo
trạng từ
vaginally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vaginally
Xem vaginal
AI
1
Âm đạo
1
Âm đạo
1
Âm đạo