Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaginally
trạng từ
(adverb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem vaginal
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Via the vagina, as (usually, more specifically) by the vaginal route of administration.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
per vagina
per vaginam
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vaginalmente
Âm đạo
Nguồn gốc
(etymology)
vaginal
+
-ly
AI
1
Xem vaginal
1
Xem vaginal
1
Xem vaginal